Thai Binh 2 Thermal Power Plant 2×600MW — Y-Pattern Globe Valve Technical Solution
Back to Solutions

Thai Binh 2 Thermal Power Plant 2×600MW — Y-Pattern Globe Valve Technical Solution

Power Generation • Supercritical Unit • Vietnam

van-đong-ngat-dong-lanh-cho-nha-may-lng-sumber-flowks

Tuân thủ Khu vực Nguy hiểm

Nhà máy Sumber bao gồm các khu vực được phân loại nơi có thể xuất hiện khí dễ cháy. Thiết bị điện lắp trên van — van điện từ và công tắc giới hạn — cần chứng nhận chống cháy nổ.

Thiết bị đo lường được chỉ định theo tiêu chuẩn Ex ic IIA T4. Đây là cấp an toàn nội tại phù hợp cho khu vực nguy hiểm Zone 2 nơi hỗn hợp không khí-propan là nhóm khí đại diện. Mức bảo vệ "ic" có nghĩa là thiết bị được thiết kế sao cho, ngay cả trong điều kiện sự cố, không thể tạo ra đủ năng lượng để đốt cháy bầu khí quyển xung quanh.

An toàn nội tại có lợi thế hơn vỏ chống cháy nổ trong cụm van: hệ thống dây điện đơn giản hơn, các bộ phận nhẹ hơn và việc bảo trì có thể thực hiện mà không cần ngắt điện toàn bộ vòng lặp. Đối với nhà máy LNG mini nơi các vị trí van được phân bố khắp khu vực quá trình, tính thực tế đó rất quan trọng.

Thử nghiệm và Giao hàng

Mọi van trong bộ sản phẩm đều trải qua thử nghiệm thủy tĩnh thân và đế trước khi vận chuyển. Van đông lạnh còn được thử nghiệm rò rỉ ở nhiệt độ đông lạnh để xác minh độ kín của đế ở nhiệt độ vận hành. Đây là bước mà một số nhà cung cấp bỏ qua — vì tốn kém và mất thời gian — nhưng đây là cách duy nhất để xác nhận rằng thiết kế đế thực sự hoạt động ở -196°C.

Các cụm van-bộ truyền động được thử nghiệm chức năng như các đơn vị hoàn chỉnh. Hiệu chuẩn công tắc giới hạn, phản hồi van điện từ, xác minh thời gian hành trình và hành động đóng khi mất tín hiệu đều được kiểm tra trên bàn thử trước khi các cụm được xuất xưởng.

Mặt cắt ngang của van cầu hình chữ Y thể hiện thiết kế nắp van kín áp suất.

Nhà máy LNG Mini Sumber yêu cầu một bộ van có thể xử lý hai môi trường dịch vụ khác nhau về cơ bản — cách ly quá trình đông lạnh và cách ly tiện ích ở nhiệt độ môi trường — trong một lần giao hàng phối hợp duy nhất. FLOWKS đã thiết kế lựa chọn trên ba loại van, phù hợp vật liệu với điều kiện dịch vụ và tiêu chuẩn hóa bộ tự động hóa khí nén để đảm bảo tính nhất quán trên toàn bộ hệ thống lắp đặt.

Kết quả là một hệ thống van tích hợp hoàn hảo với hệ thống ESD của nhà máy, hoạt động đáng tin cậy trên toàn dải nhiệt độ từ -196°C đến nhiệt độ môi trường và mang lại cho người vận hành một hệ thống lắp đặt dễ bảo trì với thiết bị đo lường quốc tế đã được chứng minh.

FLOWKS sản xuất đầy đủ các loại van công nghiệp bao gồm van bi, van điều khiển, van cổng, van cầu, van một chiều, bộ lọc, van cổng dao và van nút — được thiết kế cho các ứng dụng dầu khí, hóa dầu, điện và LNG trên toàn thế giới.

**FLOWKS — Chất lượng Bền vững!

Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình 2 2×600MW — Giải pháp Kỹ thuật Van Cầu Dạng Y

Sản xuất Điện • Tổ máy Siêu tới hạn • Việt Nam

Tổng quan Dự án

Nhà máy nhiệt điện Thái Bình 2 tọa lạc tại tỉnh Thái Bình, Việt Nam, với công suất lắp đặt 2×600MW được phân loại là tổ máy siêu tới hạn. Thông số hơi tại đầu ra lò hơi là 25,1MPa/571°C, thông số hơi quá nhiệt trung gian là 4,0MPa/569°C. Dự án do Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) làm chủ đầu tư, tổng thầu là liên danh giữa Tập đoàn Marubeni (Nhật Bản) và Tập đoàn POSCO (Hàn Quốc). Giải pháp này tập trung vào việc lựa chọn và cung cấp van cầu chữ Y áp suất cao cho dự án, bao phủ năm hệ thống chính: hơi chính, hơi quá nhiệt trung gian, nước cấp, xả đáy/xả nước ngưng và lấy mẫu thiết bị đo, với tổng nhu cầu ước tính khoảng 120 van.

Van cầu chữ Y FLOWKS cho nhà máy nhiệt điện Thái Bình 2

Van cầu chữ Y FLOWKS cho nhà máy nhiệt điện Thái Bình 2

Những khó khăn của chủ đầu tư

Độ tin cậy làm kín trong điều kiện quá độ: Trong quá trình khởi động nguội đường ống hơi chính, nhiệt độ tăng từ 20°C lên 571°C — chênh lệch vượt quá 550°C. Vật liệu đệm làm kín có xu hướng giãn nở trong chu kỳ nhiệt, gây suy giảm tỷ lệ rò rỉ. Van nắp kín áp suất gặp khó khăn về lực làm kín không đủ khi khởi động nguội. Van kín kiểu ống thổi (bellows seal) mang lại khả năng rò rỉ bằng không thực sự nhưng yêu cầu tuổi thọ mỏi vượt quá 10.000 chu kỳ nhiệt. Thời gian giao hàng: Thời gian giao hàng của đối thủ cạnh tranh dao động từ 16–30 tuần. Dự án có cửa sổ lắp đặt van chặt chẽ — tất cả van áp suất cao phải được định vị trước khi thử thủy lực lò hơi. Sự không chắc chắn về giao hàng ảnh hưởng trực tiếp đến các mốc tiến độ dự án. Hiệu quả bảo trì: Sự cố van gây ngừng máy ngoài kế hoạch của tổ máy 600MW dẫn đến thiệt hại sản lượng điện khoảng $18.000–$25.000 mỗi giờ. Khả năng bảo trì trực tuyến và sẵn có phụ tùng thay thế là những mối quan tâm quan trọng. Tính cứng nhắc về giá: Phần giá cao của thương hiệu nhập khẩu xuất phát từ phụ giá thương hiệu, chuỗi logistics dài và chi phí trung gian. Đối với dự án 2×600MW, ngân sách mua van tổng thể của chủ đầu tư thường nằm trong khoảng $800.000–$1.200.000.

Mặt cắt van cầu chữ Y thể hiện thiết kế nắp kín áp suất

Recommended Products for This Application

Based on the operating conditions and media described above, we recommend: