❄️

LNG

Van cryogenic được thiết kế cho chế biến và vận chuyển khí thiên nhiên hóa lỏng. Van dịch vụ cryogenic FLOWKS được thử nghiệm đến -196°C theo BS 6364.

Ứng dụng trong LNG

1

Dây chuyền Hóa lỏng

Nhà máy hóa lỏng LNG nén và làm lạnh khí thiên nhiên đến -162°C sử dụng chu trình hỗn hợp chất làm lạnh (C3MR, AP-X). Van bóng cryogenic cách ly trao đổi nhiệt hóa lỏng và đường cấp bồn chứa LNG. Thiết kế nắp kéo dài giữ đệm thân trên 0°C, ngăn ngừa tích tụ sương muối và hỏng đệm. Thép không gỉ austenitic (304L/316L) ngăn ngừa giòn vỡ ở nhiệt độ cryogenic.

Môi chất
LNG, hỗn hợp chất làm lạnh (N2, C1-C5), khí thiên nhiên
Nhiệt độ
-196°C đến Môi trường
Áp suất
ANSI 150—600 (PN 20—100)
Trunnion Ball ValveTop-Entry Ball ValveAll-Welded DBB Valve
2

Lưu trữ & Tải LNG

Bồn lưu trữ LNG sử dụng van cryogenic cho đổ, rút và quản lý khí bay hơi. Cánh tải biển kết nối tàu chở LNG với ống dẫn trạm qua van cách ly DBB cryogenic. Thiết kế nắp trên cho phép bảo trì nội tuyến mà không cần tháo van khỏi dịch vụ cryogenic, quan trọng cho vận hành trạm liên tục.

Môi chất
LNG, khí bay hơi (BOG), nitơ
Nhiệt độ
-196°C đến -130°C
Áp suất
ANSI 150—600 (PN 20—100)
Top-Entry Ball ValveAll-Welded DBB ValveTriple-Offset Butterfly Valve
3

Trạm Khí hóa lại

Trạm nhập khẩu LNG khí hóa lại LNG sử dụng bộ bay hơi nước biển, bộ bay hơi đốt chìm hoặc bộ bay hơi không khí môi trường. Van bướm cryogenic điều khiển dòng nước biển đến các đơn vị bay hơi. Sau khi bay hơi, khí thiên nhiên vào đường ống phân phối qua trạm giảm áp sử dụng van cầu điều khiển.

Môi chất
LNG, nước biển, khí thiên nhiên, nước ấm
Nhiệt độ
-196°C đến 150°C
Áp suất
ANSI 150—600 (PN 20—100)
Triple-Offset Butterfly ValveTrunnion Ball ValveGlobe Control Valve
4

Tàu chở LNG

Tàu chở LNG sử dụng hệ thống xử lý hàng hóa với van cryogenic cho tải, dỡ và quản lý bồn. Van DBB hàn toàn bộ loại bỏ rò rỉ mối nối thân trong môi trường biển. Van phải chịu được chuyển động tàu, rung động và chu kỳ nhiệt giữa môi trường và điều kiện cryogenic. Tuân thủ IGC Code là bắt buộc.

Môi chất
LNG, BOG, khí trơ (N2)
Nhiệt độ
-196°C đến Môi trường
Áp suất
ANSI 150—600 (PN 20—100)
All-Welded DBB ValveTop-Entry Ball ValveDual-Plate Check Valve

Tiêu chuẩn Ngành & Chứng nhận

BS 6364

Van cho Dịch vụ Cryogenic

Thiết kế và thử nghiệm van cryogenic

API 6D

Van Đường ống & Ống dẫn

Quy cách van đường ống

IGC Code

Bộ luật Tàu chở Khí Quốc tế

An toàn tàu chở LNG biển

EN 1626

Van Cryogenic — Van Công nghiệp

Tiêu chuẩn van cryogenic châu Âu

MSS-SP-134

Van cho Dịch vụ Cryogenic

Quy cách van cryogenic Mỹ

Vật liệu Có sẵn

  • 316L
  • 304L
  • Đồng nhôm
  • Inconel 600
  • Inconel 718
  • Thép Nickel 9%

Câu hỏi Thường gặp

Mục đích của nắp kéo dài trên van cryogenic là gì?+
Nắp kéo dài tạo rào cản nhiệt giữa chất lỏng quy trình cryogenic (-162°C) và đệm thân. Phần thân kéo dài cho phép dẫn nhiệt từ không khí môi trường làm ấm vùng đệm trên 0°C, ngăn ngừa hình thành băng có thể hư hại đệm và gây phát thải rò rỉ. Chiều dài nắp được tính toán dựa trên nhiệt độ quy trình, nhiệt độ môi trường và độ dẫn nhiệt — thường kéo dài 150-400mm cho dịch vụ LNG.
Van cryogenic được thử nghiệm như thế nào?+
Van cryogenic được thử nghiệm theo BS 6364: (1) Thử nghiệm thủy tĩnh thân ở 1.5× áp suất định mức ở môi trường, (2) Thử nghiệm rò rỉ đệm ở -196°C sử dụng helium (rò rỉ tối đa: 2cc/min × NPS cho Class A), (3) Thử nghiệm vận hành ở nhiệt độ cryogenic — van phải đóng mở trơn tru, (4) Làm ấm lại và thử lại cho tính toàn vẹn đệm môi trường. Chúng tôi sử dụng làm lạnh nitơ lỏng trong cơ sở thử nghiệm cryogenic để mô phỏng điều kiện dịch vụ thực tế.
Tại sao thép không gỉ austenitic được yêu cầu cho dịch vụ cryogenic?+
Thép ferritic và martensitic trở nên giòn ở nhiệt độ cryogenic do chuyển tiếp dẻo-giòn (DBTT). Thép không gỉ austenitic (304L, 316L) duy trì độ dẻo và độ dai xuống đến -270°C vì cấu trúc tinh lập phương tâm mặt (FCC) không biểu hiện DBTT. Thé carbon chỉ có thể sử dụng trên -29°C (hoặc -46°C với LTCS như LF2). Cho LNG ở -162°C, 304L/316L là vật liệu tiêu chuẩn.
Khí bay hơi (BOG) là gì và van xử lý nó như thế nào?+
BOG là LNG hóa hơi do nhiệt xâm nhập vào bồn lưu trữ và đường ống, ngay cả với cách nhiệt. Máy nén BOG thu hồi và hóa lỏng lại khí này. Van xử lý BOG phải chịu được dòng hai pha (lỏng + khí) và chu kỳ nhiệt từ -162°C đến môi trường. Chúng tôi chỉ định van bóng cryogenic với xả áp khoang để ngăn LNG kẹt giãn nở và quá áp khoang thân van.